Hồ Chí Minh - Ngọn Đuốc Soi Đường, Vị Cha Già Kính Yêu Của Dân Tộc Việt Nam
Trong sâu thẳm trái tim mỗi người con đất Việt, hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn chiếm một vị trí thiêng liêng và trang trọng. Người không chỉ là vị lãnh tụ thiên tài, người khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn là “Bác” – một tiếng gọi trìu mến, thân thương, chất chứa bao niềm kính yêu và gần gũi.
Bác Hồ là hiện thân rực rỡ nhất của lòng yêu nước nồng nàn, của ý chí cách mạng kiên cường, bất khuất và tinh thần hy sinh quên mình vì độc lập, tự do thiêng liêng của Tổ quốc, vì hạnh phúc của nhân dân. Cuộc đời 79 mùa xuân của Người là một bản anh hùng ca bất diệt, một hành trình không ngừng nghỉ cống hiến cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước.
Bài viết này sẽ cùng bạn đọc nhìn lại hành trình vĩ đại ấy, không chỉ qua những dấu mốc lịch sử chói lọi mà còn qua những câu chuyện đời thường cảm động, những lời dạy giản dị mà sâu sắc, để một lần nữa cảm nhận trọn vẹn tầm vóc lớn lao và trái tim ấm áp của vị Cha già dân tộc. Chính sự hòa quyện giữa tầm vóc vĩ nhân và cốt cách giản dị đã tạo nên sức hấp dẫn, sự lan tỏa mãnh liệt và nguồn cảm hứng bất tận mà Bác để lại cho muôn đời sau.
Hành Trình Vĩ Đại Vì Nước Vì Dân: Từ Bến Nhà Rồng Đến Con Đường Cứu Nước
Lịch sử đã đặt lên vai người thanh niên Nguyễn Sinh Cung (tên Bác lúc nhỏ), Nguyễn Tất Thành (tên khi đi học) một sứ mệnh lớn lao. Sinh ra và lớn lên tại làng Sen, xã Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An , trong một gia đình nhà nho yêu nước, trên mảnh đất giàu truyền thống đấu tranh chống ngoại xâm, Người đã sớm chứng kiến nỗi thống khổ của đồng bào dưới ách đô hộ tàn bạo của thực dân Pháp và sự bất lực của các phong trào cứu nước đương thời.
Nỗi đau mất nước, niềm thương cảm giống nòi đã hun đúc trong trái tim Người một ý chí sắt đá và một khát vọng cháy bỏng: tìm ra con đường cứu nước, cứu dân, giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Với quyết tâm đó, ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến cảng Nhà Rồng lịch sử, người thanh niên Nguyễn Tất Thành, với cái tên mới là Văn Ba, đã lên con tàu Amiral Latouche-Tréville, bắt đầu cuộc hành trình vạn dặm tìm “đường đi cho dân tộc theo đi”. Đó không chỉ là một chuyến đi đơn thuần mà là một cuộc dấn thân đầy gian khổ, một sự lựa chọn mang tính bước ngoặt cho vận mệnh cả dân tộc.
Suốt 30 năm ròng rã bôn ba qua nhiều quốc gia, nhiều châu lục (1911-1941), từ Pháp đến Anh, Mỹ, châu Phi, châu Á…, Người đã làm đủ mọi nghề để kiếm sống, từ phụ bếp, cào tuyết đến làm vườn, chụp ảnh…. Chính những năm tháng hòa mình vào cuộc sống của giai cấp công nhân và nhân dân lao động ở các nước, đặc biệt là các dân tộc thuộc địa, đã giúp Người thấu hiểu sâu sắc nỗi khổ cực của những người cùng cảnh ngộ và bản chất của chủ nghĩa đế quốc, thực dân. Hành trình này không chỉ là tìm kiếm lý luận mà còn là sự trải nghiệm, chiêm nghiệm thực tiễn sâu sắc, hun đúc nên một tình cảm quốc tế vô sản trong sáng và tầm nhìn chiến lược vượt trội. Người nhận ra rằng, cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của Việt Nam phải gắn liền với cuộc đấu tranh của các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.
Bước ngoặt quyết định đã đến vào tháng 7 năm 1920, khi Người đọc được “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của V.I. Lênin. Ánh sáng của chủ nghĩa Mác – Lênin đã soi rõ con đường cứu nước mà Người hằng tìm kiếm: con đường cách mạng vô sản. Luận cương đã giải đáp những câu hỏi lớn về mối quan hệ giữa cách mạng giải phóng dân tộc ở thuộc địa và cách mạng vô sản ở chính quốc. Tại Đại hội lần thứ XVIII của Đảng Xã hội Pháp ở thành phố Tours vào tháng 12 năm 1920, Nguyễn Ái Quốc (tên Người dùng trong nhiều năm hoạt động cách mạng ) đã bỏ phiếu tán thành gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển biến về chất trong tư tưởng và lập trường chính trị của Người, từ một người yêu nước nhiệt thành trở thành một chiến sĩ cộng sản quốc tế. Trước đó, năm 1919, với tên Nguyễn Ái Quốc, Người đã thay mặt những người Việt Nam yêu nước tại Pháp gửi bản “Yêu sách của nhân dân An Nam” tới Hội nghị Versailles, đòi các quyền tự do, dân chủ, bình đẳng và tự quyết cho dân tộc Việt Nam. Dù không được chấp nhận, hành động này đã gây tiếng vang lớn, thể hiện sự chủ động và tầm nhìn chiến lược trong việc đưa vấn đề Việt Nam ra trường quốc tế.
Sau khi tìm thấy chân lý, Nguyễn Ái Quốc đã tích cực truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào Việt Nam, chuẩn bị các điều kiện về tư tưởng, chính trị và tổ chức cho sự ra đời của một chính đảng cách mạng. Người sáng lập Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên (1925), ra báo “Thanh niên”, viết tác phẩm “Đường Kách mệnh” (1927) để giác ngộ và tập hợp lực lượng. Đỉnh cao của quá trình chuẩn bị này là việc Người chủ trì Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản tại Cửu Long (Hồng Kông) vào ngày 3 tháng 2 năm 1930, thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự ra đời của Đảng là một mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, chấm dứt thời kỳ khủng hoảng về đường lối cứu nước, khẳng định vai trò lãnh đạo duy nhất của Đảng đối với cách mạng Việt Nam. Hành trình 30 năm tìm đường cứu nước của Bác Hồ là minh chứng hùng hồn cho ý chí phi thường, lòng yêu nước vô bờ bến và trí tuệ mẫn tiệp của một vĩ nhân.
Vị Cha Già Giản Dị Mà Vĩ Đại: Tấm Lòng Bao La và Nếp Sống Thanh Cao
Điều làm nên sự vĩ đại và gần gũi của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ ở sự nghiệp cách mạng lẫy lừng mà còn ở chính nhân cách cao đẹp và nếp sống vô cùng giản dị, thanh bạch của Người. Giữa đỉnh cao quyền lực, Bác vẫn giữ cho mình một lối sống thanh cao, đạm bạc, hòa mình với thiên nhiên và gần gũi với nhân dân. Sự giản dị ấy không phải là sự khắc khổ, ép buộc mà là một lựa chọn tự nhiên, xuất phát từ tình thương yêu bao la đối với đồng bào, từ sự đồng cảm sâu sắc với cuộc sống còn nhiều gian khó của đất nước. Người đã vượt lên trên mọi ham muốn vật chất tầm thường để sống một cuộc đời vì dân, vì nước.
Hình ảnh Bác Hồ với bộ quần áo kaki bạc màu đã sờn vai, đôi dép cao su giản dị, hay bữa cơm thường nhật chỉ vài món dân dã như cá kho, rau luộc, cà muối đã trở nên vô cùng quen thuộc và xúc động trong tâm trí bao thế hệ người Việt Nam.
Ngôi nhà sàn nhỏ đơn sơ trong khu Phủ Chủ tịch, nơi Bác sống và làm việc những năm cuối đời, với vườn cây, ao cá do chính tay Bác chăm sóc, mãi là biểu tượng cho cốt cách thanh cao, ung dung, tự tại của Người. Khi có người đề nghị thay đôi dép đã cũ, Bác ôn tồn giải thích rằng nó vẫn còn “thọ”, đất nước còn nghèo nên cần tiết kiệm. Sự tiết kiệm ấy không chỉ là cho bản thân mà còn là làm gương, là nghĩ cho dân, cho nước.
Tình thương yêu bao la của Bác dành cho mọi tầng lớp nhân dân, từ cụ già đến em nhỏ, từ chiến sĩ ngoài mặt trận đến người nông dân trên đồng ruộng, được thể hiện qua vô vàn những câu chuyện cảm động, đời thường. Câu chuyện “Chiếc áo ấm” là một minh chứng cảm động. Giữa đêm đông giá rét năm 1951 ở chiến khu Việt Bắc, thấy người chiến sĩ cảnh vệ đứng gác dưới mưa phùn mà không có áo mưa, Bác đã ái ngại hỏi thăm và lặng lẽ tìm cách lo cho anh em những chiếc áo ấm hơn, dù bản thân Bác lúc đó cũng chỉ mặc chiếc áo bông mỏng đã cũ. Sự quan tâm tỉ mỉ, ấm áp như tình cha con ấy đã sưởi ấm lòng người chiến sĩ và tiếp thêm sức mạnh cho họ hoàn thành nhiệm vụ.
Hay câu chuyện về “Chữ tín” với chiếc vòng bạc. Hơn hai năm sau lời hứa với một em bé ở Pác Bó, khi trở về, giữa bao bộn bề công việc và sự chào đón của mọi người, Bác vẫn nhớ và trao tận tay cô bé chiếc vòng bạc mới tinh. Bác giải thích giản dị: “Cháu nó nhờ mua tức là nó thích lắm, mình là người lớn đã hứa thì phải làm được, đó là ‘chữ tín'”. Giữ lời hứa, dù là với một đứa trẻ, thể hiện sự tôn trọng con người và phẩm chất đạo đức cao quý của Bác.
Tình cảm của Bác với đồng bào miền Nam ruột thịt luôn sâu nặng. Cây vú sữa do đồng bào miền Nam gửi tặng năm 1954 được Bác tự tay trồng và chăm sóc bên nhà sàn như một biểu tượng thiêng liêng của nỗi nhớ thương da diết và niềm tin son sắt vào ngày đất nước thống nhất. Với các cháu thiếu niên, nhi đồng, Bác luôn dành sự quan tâm đặc biệt. Khi đến thăm trường thiếu nhi miền Nam, việc đầu tiên Bác làm là đi kiểm tra nhà bếp, phòng ngủ xem các cháu có được ăn no, ngủ ấm không, rồi mới ra hội trường. Cách Bác xử lý tình huống khi gặp cháu Tộ bị phạt vì tay bẩn, không những không trách mắng mà còn bảo cháu đi rửa tay rồi chia kẹo và nhẹ nhàng khuyên bảo, thể hiện tấm lòng bao dung, độ lượng và phương pháp giáo dục đầy tình thương của Người.
Những câu chuyện nhỏ ấy, đặt trong bối cảnh một vị lãnh tụ tối cao, càng làm nổi bật sự vĩ đại trong cái giản dị, sự ấm áp trong cái thanh cao của Bác Hồ. Chính sự tương phản đầy nhân văn này đã phá vỡ hình ảnh một nhà lãnh đạo xa cách, tạo nên một sức lay động mạnh mẽ, khiến Người trở thành người Cha, người Bác, người Anh kính yêu trong trái tim triệu triệu người dân Việt Nam. Đúng như nhà thơ Tố Hữu đã viết với tất cả lòng kính phục và yêu mến: “Bác ơi tim Bác mênh mông thế / Ôm cả non sông mọi kiếp người”.
Tư Tưởng Hồ Chí Minh – Ánh Sáng Dẫn Lối Cho Cách Mạng Việt Nam
Cùng với sự nghiệp cách mạng vĩ đại và tấm gương đạo đức trong sáng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại cho dân tộc ta một di sản tinh thần vô cùng quý báu, đó là Tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây là một hệ thống quan điểm toàn diện và sâu sắc về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam, là kết quả của sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin vào điều kiện cụ thể của nước ta, đồng thời kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Tư tưởng Hồ Chí Minh không phải là sự sao chép giáo điều mà là sự kết tinh trí tuệ, bản lĩnh và thực tiễn đấu tranh cách mạng phong phú của Người, trở thành nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động của Đảng và cách mạng Việt Nam.
Một trong những nội dung cốt lõi và xuyên suốt trong tư tưởng Hồ Chí Minh là con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Người khẳng định, chỉ có đi theo con đường cách mạng vô sản, giành độc lập dân tộc rồi tiến lên chủ nghĩa xã hội thì mới có thể giải phóng dân tộc, giải phóng giai cấp và giải phóng con người một cách triệt để. Độc lập dân tộc phải là nền độc lập thực sự, người dân phải được hưởng tự do, ấm no, hạnh phúc. Chủ nghĩa xã hội chính là con đường để củng cố vững chắc nền độc lập ấy và mang lại cuộc sống tốt đẹp cho nhân dân. Câu nói bất hủ của Người: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” đã trở thành chân lý, là nguồn sức mạnh cổ vũ toàn dân tộc vượt qua mọi hy sinh, gian khổ để bảo vệ nền độc lập, tự do của Tổ quốc. Việc gắn mục tiêu độc lập dân tộc với một xã hội tương lai tốt đẹp hơn, nơi người dân làm chủ vận mệnh, đã tạo nên sức hấp dẫn và tính thuyết phục mạnh mẽ cho con đường cách mạng mà Bác đã lựa chọn.
Tư tưởng về đại đoàn kết toàn dân tộc cũng là một di sản đặc sắc của Hồ Chí Minh. Người nhận thức sâu sắc sức mạnh vô địch của quần chúng nhân dân và vai trò quyết định của khối đại đoàn kết trong sự nghiệp cách mạng. Người chỉ rõ: “Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết / Thành công, thành công, đại thành công”. Lịch sử dân tộc đã chứng minh chân lý đó: “Lúc nào dân ta đoàn kết muôn người như một thì nước ta độc lập, tự do. Trái lại lúc nào dân ta không đoàn kết thì bị nước ngoài xâm lấn”. Tư tưởng đại đoàn kết của Người không chỉ bó hẹp trong giai cấp công nông mà mở rộng ra toàn dân tộc, không phân biệt giai cấp, tầng lớp, tôn giáo, dân tộc, quy tụ mọi lực lượng yêu nước dưới ngọn cờ giải phóng dân tộc.
Cội nguồn sâu xa của mọi thắng lợi, theo Hồ Chí Minh, chính là lòng yêu nước nồng nàn của dân tộc Việt Nam. Người viết: “Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước. Đó là một truyền thống quý báu của ta”. Lòng yêu nước ấy tiềm ẩn trong mỗi con người, và “bổn phận của chúng ta là làm cho những của quý kín đáo ấy đều được ra trưng bày”, nghĩa là phải khơi dậy, tập hợp và phát huy thành sức mạnh vật chất để chiến đấu và chiến thắng kẻ thù. Lời căn dặn của Người khi thăm Đền Hùng: “Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước” mãi mãi khắc sâu trong tâm khảm mỗi người co đất Việt về trách nhiệm thiêng liêng với non sông, đất nước. Chính lòng yêu nước là điểm xuất phát, là động lực thôi thúc Người ra đi tìm đường cứu nước và cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp cách mạng.
Tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ có giá trị soi đường cho cách mạng Việt Nam mà còn mang tầm vóc thời đại và ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nó đã góp phần thức tỉnh và cổ vũ các dân tộc thuộc địa, bị áp bức trên thế giới đứng lên đấu tranh giành độc lập, tự do, chỉ ra con đường và phương pháp cách mạng phù hợp. Tư tưởng của Người là sự kết tinh những giá trị cao đẹp của dân tộc và nhân loại, luôn hướng tới mục tiêu giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bất công, xây dựng một thế giới hòa bình, hữu nghị và tiến bộ.
Di Sản Bất Tử và Tình Cảm Kính Yêu Trong Lòng Dân Tộc và Thế Giới
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, trái tim vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh ngừng đập. Sự ra đi của Người là tổn thất vô cùng to lớn đối với toàn Đảng, toàn quân và toàn dân ta, để lại niềm tiếc thương vô hạn không chỉ ở Việt Nam mà còn với bạn bè năm châu. Như nhà thơ Tố Hữu đã viết trong nỗi đau xé lòng: “Bác ơi, tim Bác mênh mông thế / Ôm cả non sông, mọi kiếp người…/ Suốt mấy hôm rày đau tiễn đưa / Đời tuôn nước mắt, trời tuôn mưa…”. Những vần thơ ấy đã nói thay tiếng lòng của hàng triệu người dân Việt Nam trong giờ phút đau thương tiễn biệt vị Cha già kính yêu. Những câu chuyện kể lại rằng, ngay cả trong những giây phút cuối đời, khi lâm bệnh nặng, Bác vẫn không nguôi lo lắng cho vận mệnh đất nước, cho cuộc sống của nhân dân: “Miền Nam hôm nay thắng ở đâu?”, “Đê vỡ có nhiều không? Có kịp sơ tán dân đi không?”.
Dù Bác đã đi xa, nhưng di sản mà Người để lại cho dân tộc và nhân loại là bất tử. Đó là sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc vẻ vang, là nước Việt Nam độc lập, thống nhất, là tư tưởng soi đường cho dân tộc tiến lên, là tấm gương đạo đức cách mạng trong sáng, mẫu mực. Di sản ấy không chỉ được trân trọng, gìn giữ ở Việt Nam mà còn được cả thế giới công nhận và ngưỡng mộ.
Một minh chứng hùng hồn cho sự công nhận quốc tế là Nghị quyết của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) tại khóa họp lần thứ 24 năm 1987, đã vinh danh Chủ tịch Hồ Chí Minh là “Anh hùng giải phóng dân tộc và Nhà văn hóa kiệt xuất của Việt Nam”. Nghị quyết lịch sử này không chỉ ghi nhận những đóng góp to lớn của Người cho sự nghiệp đấu tranh vì hòa bình, độc lập dân tộc, dân chủ và tiến bộ xã hội trên toàn thế giới, mà còn khẳng định tầm vóc văn hóa của Người – một nhà tư tưởng, nhà thơ, nhà báo đã làm phong phú thêm kho tàng văn hóa nhân loại. Sự vinh danh của UNESCO là niềm tự hào của dân tộc Việt Nam, đồng thời khẳng định giá trị phổ quát và sức sống mãnh liệt của tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong thời đại ngày nay.
Để tưởng nhớ công ơn trời biển của Bác và lưu giữ, phát huy những di sản vô giá Người để lại, Đảng, Nhà nước và nhân dân ta đã xây dựng Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh, các Bảo tàng Hồ Chí Minh trên khắp cả nước, cùng hàng ngàn khu di tích, nhà lưu niệm gắn liền với cuộc đời và sự nghiệp hoạt động cách mạng của Người. Những công trình này không chỉ là nơi để các thế hệ người Việt Nam và bạn bè quốc tế đến chiêm ngưỡng, bày tỏ lòng thành kính, mà còn là những “địa chỉ đỏ”, những trung tâm giáo dục lịch sử, tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh một cách trực quan, sinh động. Thông qua những hiện vật, tư liệu quý giá , hình ảnh Bác Hồ kính yêu cùng những giá trị mà Người đại diện tiếp tục được lan tỏa, thấm sâu vào tâm hồn các thế hệ, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Hình ảnh và tư tưởng của Bác Hồ đã, đang và sẽ mãi mãi sống trong trái tim của mỗi người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế. Người là nguồn cảm hứng bất tận, là niềm tin, là sức mạnh để dân tộc ta vững bước trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
Noi Gương Bác Hồ – Viết Tiếp Trang Sử Hào Hùng Của Dân Tộc
Chủ tịch Hồ Chí Minh – Người đã cống hiến trọn đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, cho độc lập, tự do và hạnh phúc của nhân dân Việt Nam. Cuộc đời và sự nghiệp của Người là bản anh hùng ca bất diệt, là biểu tượng sáng ngời của chủ nghĩa yêu nước, của đạo đức cách mạng và tinh thần quốc tế trong sáng. Bác Hồ không chỉ thuộc về quá khứ hào hùng mà còn hiện hữu trong hiện tại và tương lai của dân tộc. Tư tưởng, đạo đức, phong cách của Người mãi mãi là di sản tinh thần vô giá, là kim chỉ nam soi đường, dẫn lối cho chúng ta trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Tấm gương của Bác về ý chí vươn lên, tinh thần tự học, lối sống giản dị, tình yêu thương con người, tinh thần đoàn kết, ý thức trách nhiệm… luôn là bài học quý báu cho mọi thế hệ.
Học tập và làm theo tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm vinh dự, tự hào của mỗi người dân Việt Nam, đặc biệt là thế hệ trẻ – những chủ nhân tương lai của đất nước. Đó là cách thiết thực nhất để chúng ta bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với công lao trời biển của Bác, đồng thời góp phần hiện thực hóa khát vọng cháy bỏng của Người: xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh, sánh vai với các cường quốc năm châu.
Mỗi chúng ta, hãy biến tình cảm kính yêu Bác thành hành động cụ thể: không ngừng học tập, rèn luyện, nâng cao trí tuệ và đạo đức; sống có lý tưởng, có trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội; phát huy tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái; giữ gìn nếp sống giản dị, tiết kiệm; dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới, sáng tạo; và luôn nuôi dưỡng lòng yêu nước nồng nàn, sẵn sàng cống hiến sức lực và trí tuệ cho sự nghiệp chung.
Bác Hồ kính yêu sống mãi trong sự nghiệp của chúng ta! Hình ảnh Người mãi là ngọn đuốc soi đường, là nguồn sức mạnh tinh thần to lớn để toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta vững bước tiến lên, viết tiếp những trang sử hào hùng của dân tộc Việt Nam.
